thanh hóa

thanh hóa

Thanh hóa làm cho phụ âm vang hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngôn ngữ học):
    • Làm cho trở nên âm thanh vang, hữu thanh: "thanh hóa" chỉ quá trình biến một âmthanh (không rung thanh) thành một âm hữu thanh ( rung thanh) trong quá trình phát âm hoặc biến đổi ngữ âm. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngữ âm học ngôn ngữ học lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong tiếng Việt cổ, một số phụ âm đầu đã bị thanh hóa theo thời gian. (Một số phụ âmthanh trở nên hữu thanh do quá trình biến đổi ngữ âm.)
    • Quá trình thanh hóa thường xảy ra khi âmthanh đứng giữa hai nguyên âm. (Sự biến đổi này thường xảy ra trong môi trường âm vang xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh hóa phụ âm": quá trình làm cho phụ âmthanh trở nên hữu thanh.

    • Sự thanh hóa phụ âm /p/ thành /b/ một hiện tượng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ. (Hiện tượng chuyển âm /p/ thành /b/ thường thấy trong lịch sử ngôn ngữ.)
  • "tính thanh hóa": đặc tính của một âm tiết hoặc ngôn ngữ xu hướng chuyển âmthanh thành hữu thanh.

    • Tính thanh hóa của tiếng Việt hiện đại ảnh hưởng đến cách phát âm từ Hán-Việt. (Đặc tính này làm thay đổi cách đọc một số từ gốc Hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Hữu thanh hóa (động từ): quá trình làm cho âm thanh rung thanhđồng nghĩa với thanh hóa.

    • Hữu thanh hóa phụ âm cuối một hiện tượng ngữ âm thú vị. (Quá trình làm âm cuối rung thanh một đặc điểm ngữ âm đáng chú ý.)
  • thanh hóa (động từ): quá trình làm cho âm hữu thanh trở nênthanhtrái nghĩa với thanh hóa.

    • thanh hóa thường xảy racuối từ trong một số ngôn ngữ. (Sự mất rung thanhcuối từ hiện tượng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hữu thanh hóa: làm cho âm rung thanh.
  • Sonor hóa (thuật ngữ quốc tế): quá trình làm cho âm trở nên vang hơn, hữu thanh hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Thanh hóa toàn bộ: quá trình biến đổi một loạt âmthanh thành hữu thanh trong một ngôn ngữ.
    • Thanh hóa toàn bộ các phụ âm tắcthanh đặc điểm của một số phương ngữ. (Hiện tượng này làm thay đổi hệ thống âm vị của ngôn ngữ.)